physical body

physical body

Leonardo studied the human physical body in great detail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Cơ thể vật chất: "physical body" chỉ cơ thể con người về mặt vật , hữu hình, đối lập với tinh thần hoặc linh hồn.
    • Thể xác: Dùng để nhấn mạnh khía cạnh thể chất của con người, bao gồm các bộ phận, , hệ thống sinh học.
dụ sử dụng
  • (Leonardo đã nghiên cứu cơ thể vật chất của con người một cách rất chi tiết.)
  • (Anh ấy một cơ thể vật chất cường tráng nhờ nhiều năm tập thể dục.)
  • (Tinh thần thì muốn nhưng thể xác thì yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The physical body vs. the spiritual body": sự đối lập giữa thể xác linh hồn trong triết học hoặc tôn giáo.

    • In many traditions, the physical body is seen as a vessel for the soul. (Trong nhiều truyền thống, cơ thể vật chất được xem như một cái vỏ chứa linh hồn.)
  • "Physical body language": ngôn ngữ cơ thể liên quan đến cử chỉ vật .

    • Her physical body language showed she was nervous. (Ngôn ngữ cơ thể vật chất của ấy cho thấy ấy đang lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Body (n): cơ thể (có thể bao gồm cả tinh thần).

    • The body needs rest after a long day. (Cơ thể cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.)
  • Physique (n): vóc dáng, thể hình.

    • He has an athletic physique. (Anh ấy một thể hình thể thao.)
  • Flesh (n): thịt, xác thịt (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc triết học).

    • The flesh is weak. (Xác thịt yếu đuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Human body: cơ thể con người.
  • Physical form: hình dạng vật chất.
  • Corporeal body: thể xác (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out the body: rèn luyện cơ thể.
    • He works out his physical body every morning. (Anh ấy rèn luyện cơ thể vật chất mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • A sound mind in a sound body: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.

    • He believes in the principle of a sound mind in a sound physical body. (Anh ấy tin vào nguyên tắc một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể vật chất khỏe mạnh.)
  • The body is a temple: cơ thể một ngôi đềnnên chăm sóc cơ thể).

    • She treats her physical body as a temple, eating only healthy food. ( ấy coi cơ thể vật chất của mình như một ngôi đền, chỉ ăn thực phẩm lành mạnh.)